Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cẩn trọng, thận trọng" (1)
cẩn trọng, thận trọng
Tiếng Anh
Tính từcareful, cautious
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
She made a careful decision.
Từ liên quan "cẩn trọng, thận trọng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cẩn trọng, thận trọng" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
